|
Sản Phẩm
|
-
|
Play Station 3
|
-
|
Máy PS3
| |
|
|
|
|
|
|
Hãng Sản Xuất: Sony. Đời Máy: Playstation3 (Slim) - 500G. Màu sắc: Màu đen - Black.   PS3Slim có kích thước nhỏ hơn khoảng 32% so với PS3 hiện tại, nhẹ hơn 36%và mỏng hơn. Ngoài ra, PS3 Slim cũng khoác lên mình bộ cánh nhám chứkhông phải bóng bẩy như "người anh" PS3. Ngoạitrừ việc trang bị ổ cứng 500 GB, các thông số còn lại của PS3 Slim gầnnhư được giữ nguyên so với PS3 80 GB. Tuy nhiên, Sony cho biết côngnghệ sử dụng cho PS3 Slim hoàn toàn khác biệt so với PS3. "Kiếntrúc thiết kế bên trong của PS3 mới, từ bộ bán dẫn chính, bộ nguồn chođến hệ thống làm mát đều đã được tân trang. Kết quả là PS3 mới nhỏ gọnvà nhẹ hơn. Không những thế, nó cũng tiêu thụ mức năng lượng chỉ bằng2/3 so với model cũ" - Sony giải thích. CảPS3 và PS3 Slim đều đã có bản cập nhật firmware vào ngày 01/9/2009.Phiên bản phần mềm mới này sẽ bổ sung khả năng hỗ trợ công nghệ BraviaSync của Sony, cho phép người dùng sử dụng ngay chiếc điều khiển từ xacủa TV Bravia để điều khiển PS3.
Thông tin chi tiết
| | Hãng sản xuất | Sony | | Model | PS3 Slim 500GB | | Thông tin chung | | Hệ máy | Play Station 3 Slim (PS3 Slim) | | Bộ vi xử lý | Cell Broadband Engine™ | | Kiểu bộ nhớ | 500GB | | Dung lượng bộ nhớ | Hard disk 2.5” Serial ATA | | Hỗ trợ thẻ nhớ |  | | Các chuẩn giao tiếp | Audio output: LPCM 7.1 ch, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby TrueHD, DTS, DTS-HD, AAC Networking: Enternet (10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T)X1 IEEE 802.11 b/g Bluetooth® 2.0 (EDR) AV output Resolution 1080p, 1080i, 720p, 480p/576p, 480i/576i HDMI OUT connector *9 1 AV MULTI OUT connector 1 Digital out(optical) connector 1 BD/DVD/CD drive (read only) Maximum read rate BD X 2 (BD-ROM) DVD X 8 (DVD-ROM) CD X 24 (CD-ROM) Power AC 110V/220-240V, 50/60 Hz *10 Power consumption Approx. 250 W External dimensions (excluding maximum projecting part) Approx 290 X 65 X 290 mm (width x height x length) Mass Approx 3.2 kg | | Hỗ trợ Multiplayer | • Online • Offline
| | Tính năng chính | Loại : chấu cặp 50, lắp bằng tay, với tấm đế ITS, có khả năng quay liện tục 360°.
Ứng dụng : để gá cặp phôi, quay theo các góc yêu cầu | | Gói sản phẩm | | Màu sắc | Đen | | Controller | Wireless Controller (Bluetooth®) | | Game Media | • DVD Dual Layer • DVD+R • DVD-R • DVD-RAM • DVD±R • DVD±R/RW • CD • CD-RW • Blu-Ray • HD-DVD
| | Hỗ trợ | • Wifi • Duyệt web |
|
|
|
|
|
Sản phẩm khác
|
|
|
|